1. Traditional assets:

  • Equity: VN-Index = 1,768 (+4.7% vs LY); S&P 500 = 7,674 (+20.5% vs LY).
  • Fixed income: trái phiếu chính phủ 10 năm của Việt Nam = 4.56% (+110 bps vs LY), của Mỹ = 4.74% (+44 bps vs LY).
  • Cash (VND): lãi suất 6.0%/năm, tiền gửi kỳ hạn 12 tháng của Vietcombank.
  • Currency: USD = 26,300 VND (-0.7% vs LY); CNY = 3,939 VND (+5.8% vs LY).

2. Alternative assets:

  • Commodity: Vàng = 4,574 $/OZ (+36.9% vs LY); dầu thô WTI = 86.4$ (+36.7% vs LY).
  • Bitcoin: 78,210 USDT (-30.4% vs LY)
  • USDT: flexible staking 3.07%/năm trên AAVE app (TVL: 2.94B, chain ETH)