1. Traditional assets:

  • Equity: VN-Index = 1,785 (+7.1% vs LY, avg thanh khoản tuần này = 15,612 tỷ đồng (-34% vs avg L6M); S&P 500 = 7,743 (+17% vs LY).
  • Fixed income: trái phiếu chính phủ 10 năm của Việt Nam = 4.58% (+87 bps vs LY), của Mỹ = 5.17% (+105 bps vs LY) → sẽ gây áp lực lên tỷ giá VND/USD.
  • Cash (VND): lãi suất tiền gửi 12 tháng tại quầy của Vietcombank = 5.9%/năm; của PVcomBank = 9.5%/năm.
  • Currency: USD = 26,280 VND (+0.3% vs LY); CNY = 3,948 VND (+6.4% vs LY).

2. Alternative assets:

  • Commodity: Vàng = 4,310 $/OZ (+17% vs LY); Vàng SJC = 144.4 triệu/lượng (+7.1% vs LY, chênh lệch +7.8 triệu/lượng vs thế giới); dầu thô WTI = 92.4$ (+41% vs LY).
  • Bitcoin: 84,421 USDT (-25% vs LY)
  • Stablecoin: flexible staking 3.72%/năm trên AAVE app (TVL: 2.93B, chain ETH) cho USDT.