1. Traditional assets:

  • Equity: VN-Index = 1,706 (-3.4% vs LY, avg thanh khoản tuần này = 12,850 tỷ đồng (-45% vs avg L6M); S&P 500 = 7,659 (+16% vs LY).
  • Fixed income: trái phiếu chính phủ 10 năm của Việt Nam = 4.58% (+87 bps vs LY), của Mỹ = 5.09% (+101 bps vs LY).
  • Cash (VND): lãi suất tiền gửi 12 tháng tại quầy của Vietcombank = 5.9%/năm; của PVcomBank = 9.5%/năm.
  • Currency: USD = 26,060 VND (-0.6% vs LY); CNY = 3,925 VND (+5.8% vs LY).

2. Alternative assets:

  • Commodity: Vàng = 4,182 $/OZ (+12% vs LY); Vàng SJC = 143.3 triệu/lượng (+1.6% vs LY, chênh lệch +11.9 triệu/lượng vs thế giới); dầu thô WTI = 91.5$ (+38% vs LY).
  • Bitcoin: 82,690 USDT (-24% vs LY)
  • USDT: flexible staking 3.15%/năm trên AAVE app (TVL: 3.16B, chain ETH)